cửa tò vò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cửa có hình vòm cong, thường thấy trong kiến trúc cổ: "cửa tò vò" là một dạng cửa được thiết kế với phần đỉnh cong hình cung, thường làm bằng gạch, đá hoặc vữa, xuất hiện phổ biến trong các công trình kiến trúc truyền thống như đình, chùa, nhà cổ, hoặc lăng tẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi chùa cổ có nhiều cửa hình vòm cong được trang trí công phu.)
- (Loại cửa vòm cong là nét đặc sắc trong kiến trúc thời nhà Nguyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửa tò vò" còn được dùng để chỉ lối vào có dạng vòm trong các công trình tôn giáo hoặc cung điện.
- Lăng vua có cửa tò vò dẫn vào khu chính điện. (Lăng mộ vua có lối vào hình vòm dẫn đến khu vực chính.)
"cửa tò vò" trong văn học có thể tượng trưng cho sự cổ kính, trang nghiêm.
- Qua cửa tò vò, ta bước vào không gian tĩnh lặng của chốn thiền môn. (Qua lối vòm cong, ta vào khu vực yên tĩnh của chùa chiền.)
Biến thể và từ gần giống
Cửa vòm (danh từ): cửa có hình dạng cong, tương tự "cửa tò vò".
- Cửa vòm của nhà thờ được xây bằng đá. (Cửa hình cung của nhà thờ được xây bằng đá.)
Vòm (danh từ): phần cong hình cung, thường là cấu trúc trên cửa hoặc mái.
- Vòm cửa được trang trí hoa văn. (Phần cong của cửa được trang trí hoa văn.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa cuốn: cửa có dạng vòm cong, thường làm bằng gạch hoặc đá.
- Cửa vòm cuốn: cửa được xây dựng với kỹ thuật cuốn vòm.
Thành ngữ liên quan
- Cửa tò vò, lối đi nhỏ: ám chỉ không gian hẹp, cổ kính, thường gợi nhớ kiến trúc xưa.
- Ngôi nhà cổ có cửa tò vò, lối đi nhỏ đầy rêu phong. (Ngôi nhà cổ có lối vòm cong, đường đi hẹp phủ rêu.)